Dịch nghĩa:
まだ全部の話がされたわけではなかった。
Câu chuyện vẫn chưa được kể hết.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện