Dịch nghĩa:
また別の機会にお役に立てれば幸いです。
Hy vọng có dịp khác tôi có thể giúp bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn