Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まず、
君
きみ
は
単語
たんご
力
りょく
をつけないといけません。
Đầu tiên, bạn phải nâng cao khả năng từ vựng của mình.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
君
きみ
bạn; bạn bè
単語
たんご
từ; từ vựng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực