Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まさに
蛙
かえる
の
面
めん
に
水
みず
とはこのことだろう。
Chính xác là tình trạng "nước đổ đầu vịt".
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
蛙
かえる
ếch
面
めん
mặt
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
此の
この
này
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
蛙
Oa
ếch
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
水
Thủy
nước