Dịch nghĩa:
まさかあそこで彼女に会うとは思わなかったよ。
Tôi không ngờ sẽ gặp cô ấy ở đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ