Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほんのちょいやくで
人気
にんき
があるのはすごい!
Thật tuyệt vời khi chỉ với một vai diễn nhỏ mà đã nổi tiếng!
Từ vựng:
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
ちょい
một chút; hơi
人気
にんき
sự nổi tiếng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí