Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ほとんどすべてのイヌが生いきています。
Hầu như tất cả các con chó đều đang sống.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
生きる
いきる
sống; tồn tại

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật