Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ふざけてないで早はやく食たべてしまいなさい。
Đừng đùa nữa, ăn nhanh lên.

Ngữ pháp:

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
食べる
たべる
ăn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
為さる
なさる
làm

Hán tự:

早
Tảo sớm; nhanh
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật