Dịch nghĩa:
ひとたび躊躇したら、君はおしまいだ。
Nếu chần chừ một lần, bạn sẽ thất bại.
Hán tự:
躊
Trù
do dự
躇
Trừ
do dự
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam