Dịch nghĩa:
なんか悪い事が起きそうな気がした。
Tôi cảm thấy có điều gì đó xấu sắp xảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
事
Sự
sự việc; lý do
起
Khởi
thức dậy
気
Khí
tinh thần; không khí