Dịch nghĩa:
なるべくいろんなものを見に行こう。
Hãy cố gắng đi xem thật nhiều thứ.
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng