Dịch nghĩa:
なぜ私がそのことを彼女に話したと思いますか。
Tại sao bạn nghĩ tôi lại nói chuyện đó với cô ấy?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
思
Tư
nghĩ