Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんな薬くすりもこの病気びょうきを治療ちりょうすることはできない。
Không có loại thuốc nào có thể chữa trị căn bệnh này.

Ngữ pháp:

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
此の
この
này
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
治療
ちりょう
điều trị (y tế); chăm sóc; liệu pháp; chữa trị; phương thuốc
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

薬
Dược thuốc; hóa chất
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
治
Trị trị vì; chữa trị
療
Liệu chữa lành; chữa trị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật