Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんな
薬
くすり
もこの
病気
びょうき
を
治療
ちりょう
することはできない。
Không có loại thuốc nào có thể chữa trị căn bệnh này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
此の
この
này
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
治療
ちりょう
điều trị (y tế); chăm sóc; liệu pháp; chữa trị; phương thuốc
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị