Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなことになっても決けっしてそれはしない。
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng không bao giờ làm điều đó.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

決して~ない (kesshite ~ nai)

Diễn tả 'không bao giờ', 'không có nghĩa', hoặc 'không chút nào' khi phủ định một câu.
JLPT N3

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
決して
けっして
không bao giờ; không hề
其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm

Hán tự:

決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật