Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どの男おとこの子こでもいいから最初さいしょにあう子こに聞きききなさい。
Hãy hỏi cậu bé đầu tiên bạn gặp.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
最初
さいしょ
Đầu tiên
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
聞く
きく
nghe
為さる
なさる
làm

Hán tự:

男
Nam nam
子
Tử trẻ em
最
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ lần đầu; bắt đầu
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật