Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どの
先生
せんせい
もその
問題
もんだい
を
解
と
くことができなかった。
Không giáo viên nào có thể giải quyết vấn đề đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
解く
とく
tháo; cởi; mở
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết