Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのくらい
長
なが
く
入院
にゅういん
しなければならないのでしょうか。
Bạn phải nhập viện bao lâu?
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
入院
にゅういん
nhập viện
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
入
Nhập
vào; chèn
院
Viện
viện; đền