Dịch nghĩa:
どちらが望んだのか判然とはしない。
Không rõ ai là người mong muốn điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ