判然 [Phán Nhiên]

はんぜん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ chungTính từ “taru”

rõ ràng; minh bạch; hiển nhiên; chắc chắn

JP: どちらがのぞんだのか判然はんぜんとはしない。

VI: Không rõ ai là người mong muốn điều đó.