Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どこか
行
い
く
前
まえ
に、いくらかお
金
かね
を
両替
りょうがえ
しないとね。
Trước khi đi đâu đó, chúng ta nên đổi một ít tiền.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
幾ら
いくら
bao nhiêu
お金
おかね
tiền
両替
りょうがえ
đổi tiền; trao đổi tiền
為る
する
làm
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
前
Tiền
phía trước; trước
金
Kim
vàng
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-