Dịch nghĩa:
どこかで線引きをする必要がありますね。
Cần phải có sự phân định rõ ràng ở đâu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
線
Tuyến
đường; tuyến
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính