Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうやってそのお
金
かね
を
手
て
に
入
い
れたんですか。
Bạn có được số tiền này từ đâu?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
其の
その
đó; cái đó
お金
おかね
tiền
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
金
Kim
vàng
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn