Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうやってこのノルマを達成たっせいすればいいんだ?
Làm thế nào để tôi hoàn thành chỉ tiêu này?

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
此の
この
này
ノルマ
chỉ tiêu; nhiệm vụ
達成
たっせい
thành tựu; đạt được; hoàn thành; hiện thực hóa
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
成
Thành trở thành; đạt được

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật