Dịch nghĩa:
どうすれば、この気持を抑えられるのだろう。
Làm thế nào để tôi có thể kiềm chế cảm xúc này?
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
抑
Ức
đàn áp; bây giờ