Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうして
綺麗
きれい
なものほど
壊
こわ
れやすいんだろう。
Tại sao những thứ đẹp lại dễ vỡ vậy?
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
綺麗
きれい
đẹp; xinh
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
Hán tự:
綺
Khỉ
vải hoa
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ