Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうして既婚きこん者しゃなんかと付つき合あってるの?
Tại sao lại hẹn hò với người đã có gia đình?

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
既婚者
きこんしゃ
người đã kết hôn
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với

Hán tự:

既
Kí trước đây; đã
婚
Hôn hôn nhân
者
Giả người
付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật