Dịch nghĩa:

Tôi không thể nhớ chính xác từng từ.

Hán tự:

Chính chính xác; công bằng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
nghĩ
Xuất ra ngoài