Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしてまたこんな高たかい辞書じしょを買かっちゃったの?
Tại sao lại mua cuốn từ điển đắt thế này?

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
又
また
lại; một lần nữa
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
高い
たかい
cao; cao lớn
辞書
じしょ
từ điển
買う
かう
mua; mua sắm

Hán tự:

高
Cao cao; đắt
辞
Từ từ chức; từ ngữ
書
Thư viết
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật