Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしてそのような考かんがえを思おもいついたの。
Làm sao bạn lại nghĩ ra ý tưởng đó?

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
其の
その
đó; cái đó
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
思いつく
おもいつく
nghĩ ra; nảy ra; chợt nghĩ đến; có ý tưởng

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật