Dịch nghĩa:
「どうしたの?」「鍵がない」「何の鍵?」「自転車の鍵」
"Có chuyện gì vậy?" "Tôi mất chìa khóa rồi." "Chìa khóa gì?" "Chìa khóa xe đạp."
Từ vựng:
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
何
Hà
gì
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe