Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どういう
風
かぜ
にしてそこへ
行
い
くか
説明
せつめい
して
下
くだ
さい。
Hãy giải thích cách thức đi đến đó.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
風
ふう
phương pháp; cách; kiểu
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém