Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どういうふうにして
学校
がっこう
に
行
い
きますか。
Bạn đi học như thế nào?
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
ふう
phù; hừ
為る
する
làm
学校
がっこう
trường học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng