Dịch nghĩa:
とにかく、お前には絶対わからないよ。
Dù sao thì mày cũng không thể hiểu được đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh