Dịch nghĩa:
でーきた!あとはみんなが来るまで、沸騰しないように弱火にしてっと。
Xong rồi! Bây giờ chỉ cần để lửa nhỏ để không sôi cho đến khi mọi người đến.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
沸
Phí
sôi; sục sôi; lên men; náo động; sinh sôi
騰
Đằng
nhảy lên; nhảy lên; tăng lên; tiến lên; đi
弱
Nhược
yếu
火
Hỏa
lửa