Dịch nghĩa:
ついうっかりしてバスを乗り間違えた。
Tôi đã vô tình lên nhầm xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác