Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと
数
すう
日
にち
ブラブラしたら、この
場所
ばしょ
が
好
す
きになるよ。
Chỉ cần đi lang thang vài ngày, bạn sẽ thích nơi này thôi.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
数
すう
một vài; một số
為る
する
làm
此の
この
này
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
好き
すき
thích; yêu thích
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó