Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと
手
て
を
休
やす
めてコーヒーを
飲
の
もうじゃないか。
Hãy nghỉ tay một chút và uống cà phê nhé.
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
休める
やすめる
nghỉ ngơi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
手
Thủ
tay
休
Hưu
nghỉ ngơi
飲
Ẩm
uống