Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっとこい。お
前
まえ
に
言
い
っとかないといけない
事
こと
があるんだ。
Đến đây một chút. Tôi có chuyện muốn nói với bạn.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
言う
いう
nói
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
事
こと
sự việc; điều
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
言
Ngôn
nói; từ
事
Sự
sự việc; lý do