Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょうど
荷造
にづく
りが
終
お
わったところです。
Tôi vừa mới đóng gói xong.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
荷造り
にづくり
đóng gói; bó; đóng thùng
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
終
Chung
kết thúc