Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょうど
今
こん
トイレの
掃除
そうじ
が
終
お
わったところです。
Tôi vừa mới dọn xong nhà vệ sinh.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
今
いま
bây giờ
トイレ
nhà vệ sinh
掃除
そうじ
dọn dẹp; quét dọn; lau chùi; cọ rửa
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
終
Chung
kết thúc