Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうどその時とき電話でんわはふさがっていた。
Đúng lúc đó điện thoại bận.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
塞がる
ふさがる
bị đóng; bị chặn; lành lại (vết thương); bị đóng kín

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật