Dịch nghĩa:
たばこの吸い過ぎはあなたの健康を害する。
Hút quá nhiều thuốc lá sẽ có hại cho sức khỏe của bạn.
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
害
Hại
tổn hại; thương tích