Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ただし、
列
れつ
をつくって
並
なら
ばなくてはならないが・・・。
Tuy nhiên, bạn phải xếp hàng và đợi...
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
但し
ただし
nhưng; tuy nhiên; miễn là
列
れつ
hàng; dòng
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
並ぶ
ならぶ
xếp hàng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng