Dịch nghĩa:
たくさんの警官がホールを警備した。
Nhiều cảnh sát đã bảo vệ hội trường.
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị