Dịch nghĩa:
たくさんの人々がそのマラソンに参加した。
Nhiều người đã tham gia cuộc marathon đó.
Hán tự:
人
Nhân
người
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm