Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たくさんのことが起おこって、スケジュールが狂くるってしまった。
Nhiều chuyện đã xảy ra khiến lịch trình bị đảo lộn.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
スケジュール
lịch trình; chương trình; lịch
狂う
くるう
phát điên; mất trí
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

起
Khởi thức dậy
狂
Cuồng điên cuồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật