Dịch nghĩa:
そんな高い車を買うのは、とても無理な話だ。
Mua một chiếc xe đắt tiền như thế là chuyện không tưởng.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện