Dịch nghĩa:

Kế hoạch đó chắc chắn sẽ thất bại.

Hán tự:

Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Thất mất; lỗi
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm