Dịch nghĩa:
そんな言い訳が通用すると思ってんの?
Bạn nghĩ lời biện minh đó có thể chấp nhận được sao?
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
訳
Dịch
dịch; lý do
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
用
Dụng
sử dụng; công việc
思
Tư
nghĩ