Dịch nghĩa:
そんなばかげた迷信はもう存在しない。
Những mê tín dị đoan ngu ngốc như thế không còn tồn tại nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
信
Tín
niềm tin; sự thật
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở